Thông tin
Melbourne Victory FC
Contract Period:
27
- Úc,MaltaQuốc gia
-
25AGE
23/09/2001
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
25-26
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 11/17GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1(0.29)Sút bóng
(OT)
- 29.94(24.82)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.59Chuyền bóng quan trọng
- 1.65Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.53Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 1.24Cắt bóng
- 0.24Cản bóng
- 0.24Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.82Đánh đầu thành công
- 23/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.85(0.26)Sút bóng
(OT)
- 29.89(23.37)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.7Chuyền bóng quan trọng
- 1.48Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.19Rê bóng
- 0.7Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 1.48Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.04Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.48Đánh đầu thành công
- 9/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.33(0.1)Sút bóng
(OT)
- 13.62(10.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.57Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.81Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.52Đánh đầu thành công
- 23/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUS D1
|
Wellington Phoenix |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Perth Glory FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Melbourne City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS CUP
|
Olympic Kingsway SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|