Thông tin
Rapid Wien
Contract Period:
21
- ÁoQuốc gia
-
32AGE
29/12/1994
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Áo
-
Giao hữu
-
Europa Conference League
-
Hạng hai Đức
-
VĐQG Đức
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Europa League
-
25-26
-
26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17
-
16-17
-
15-17
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUT D1
|
SV Ried |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Zrinjski Mostar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
FC Blau Weiss Linz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
SV Ried |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Rakow Czestochowa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Sturm Graz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Djurgardens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Borac Banja Luka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Wolfsberger AC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|