Thông tin
Hvidovre IF
Contract Period:
7
- Đan MạchQuốc gia
-
29AGE
29/06/1997
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
League 1 Đan Mạch
-
VĐQG Ba Lan
-
Europa Conference League
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Đan Mạch
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 14/14GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.95(0.38)Sút bóng
(OT)
- 10.29(8.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 0.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.57Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 0.19Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0.71Sai lầm
- 0.24Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.24Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/35GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.83(0.49)Sút bóng
(OT)
- 13(10.49)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 0.51Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.69Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.26Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.97Đánh đầu
- 1.43Sai lầm
- 0.54Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.37Đánh đầu thành công
- 26/32GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/33GS/GP
- 0.39(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/32GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/33GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Fremad Amager |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Kolding IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Lyngby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN D1
|
Hillerod Fodbold |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Hatayspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR Cup
|
Erzin Belediyespor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Kasimpasa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|