Thông tin
Al-Sharjah
Contract Period:
11
- United Arab Emirates,BrazilQuốc gia
-
26AGE
21/04/2000
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £4.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG UAE
-
AFC Champions League
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
VĐQG Brazil
-
25-26
-
25-26
-
23-25
-
23-24
-
22
-
19
-
17
Thống kê cầu thủ
- 4/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 2.2(1.2)Sút bóng
(OT)
- 30(20.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 2.4Bị phạm lỗi
- 1.8Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 1.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 1.5(0.33)Sút bóng
(OT)
- 20.67(15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.67Rê bóng
- 2.17Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 5/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.24
Thẻ phạt
- 0.65(0.12)Sút bóng
(OT)
- 13.53(11.35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.35Chuyền bóng quan trọng
- 0.53Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.53Rê bóng
- 1.12Bị phạm lỗi
- 0.76Phạm lỗi
- 0.41Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 0.71Sai lầm
- 0.76Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.65Đánh đầu thành công
- 9/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.63(0.32)Sút bóng
(OT)
- 19.37(15.05)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 0.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 1.16Rê bóng
- 2.05Bị phạm lỗi
- 1.42Phạm lỗi
- 0.74Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 1.47Đánh đầu
- 1.58Sai lầm
- 1.68Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.89Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UAE LP
|
Khor Fakkan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UAE LP
|
Al Wahda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Shabab Al Ahli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Al-Dhafra |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Al-Gharafa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UAE LP
|
Ittihad Kalba |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UAE LP
|
Al Wahda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Al Ain |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE SC
|
Shabab Al Ahli |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Al Ahli Jeddah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|