Thông tin
Plymouth Argyle
Contract Period:
21
- AnhQuốc gia
-
25AGE
25/03/2001
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng 4 Anh
Thống kê cầu thủ
- 17/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.06(0)Sút bóng
(OT)
- 36(18.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.22Bị phạm lỗi
- 0.06Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.06Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.22Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 10(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 18/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 48.22(32.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 6.72Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.22Bị phạm lỗi
- 0.06Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.06Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.72Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Doncaster Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EFL Trophy
|
Bristol Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|