Thông tin
Dynamo Dresden
Contract Period:
-
8
- ĐứcQuốc gia
-
27AGE
20/02/1999
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
Thống kê cầu thủ
- 10/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.64(0.14)Sút bóng
(OT)
- 14.82(12.18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 0.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.79Bị phạm lỗi
- 0.39Phạm lỗi
- 0.57Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.21Đánh đầu
- 0.61Sai lầm
- 0.82Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.54Đánh đầu thành công
- 2/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.47(0.16)Sút bóng
(OT)
- 8.05(6.11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 0.26Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.47Bị phạm lỗi
- 0.26Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0.16Cản bóng
- 0.37Đánh đầu
- 0.53Sai lầm
- 0.37Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.21Đánh đầu thành công
- 5/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.9(0.2)Sút bóng
(OT)
- 22.9(17.3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 1.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.1Chọc khe
- 0.8Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.7Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.3Đánh đầu
- 1.3Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
Schalke 04 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Aarau |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Hannover 96 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Schalke 04 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Arminia Bielefeld |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Fortuna Dusseldorf |
0 |
0 |
0 |
0
1
|