Thông tin
- ÝQuốc gia
-
21AGE
18/05/2005
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £4.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Ý
-
Giao hữu
-
Hạng 2 Ý
-
25-26
-
23-24
-
26
-
25-26
-
25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 10/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.5(0.13)Sút bóng
(OT)
- 20.13(16.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.46Chuyền bóng quan trọng
- 1.04Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 0.63Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.54Đánh đầu
- 0.58Sai lầm
- 1.21Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.54Đánh đầu thành công
- 5/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.38(0.13)Sút bóng
(OT)
- 19.38(15.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 1.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 1.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.63Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Hy Lạp |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Luxembourg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Torino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Thụy Điển |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 FYR Macedonia |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Juventus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Lazio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Ba Lan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Montenegro |
1 |
0 |
0 |
0
0
|