Thông tin
- ĐứcQuốc gia
-
26AGE
25/05/2000
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Thụy Sỹ
-
Europa Conference League
-
VĐQG Đức
-
Hạng hai Đức
Thống kê cầu thủ
- 33/33GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 0.7(0.21)Sút bóng
(OT)
- 81.94(72.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 4.12Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.12Rê bóng
- 1.85Bị phạm lỗi
- 1.42Phạm lỗi
- 1.36Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.48Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.52Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.12Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 8(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 1Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI CL
|
FC Wil 1900 |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
FC Rapperswil-Jona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Yverdon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Bellinzona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Neuchatel Xamax |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Bellinzona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Etoile Carouge |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Aarau |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
AZ Alkmaar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Stade Nyonnais |
0 |
0 |
0 |
0
1
|