Thông tin
- ÝQuốc gia
-
22AGE
23/07/2004
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £7.5 TriệuGiá trị ước tính
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 7/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 34.33(28.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 2.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.92Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.42Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 1.17Đánh đầu thành công
- 12/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.06
0
Thẻ phạt
- 0.44(0.11)Sút bóng
(OT)
- 24.06(18.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 2.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.28Rê bóng
- 0.28Bị phạm lỗi
- 0.61Phạm lỗi
- 1.06Cắt bóng
- 0.44Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.39Sai lầm
- 1.56Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 1.56Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
US Sassuolo Calcio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Fiorentina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Armenia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 FYR Macedonia |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA Cup
|
Bologna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
AC Milan |
0 |
0 |
0 |
1
0
|