Luca Pascal Schnellbacher info
Thông tin
SV Elversberg
Contract Period:
24
- ĐứcQuốc gia
-
32AGE
06/05/1994
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
Thống kê cầu thủ
- 7/28GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.39(0.29)Sút bóng
(OT)
- 4.29(2.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 0.61Phạm lỗi
- 0.04Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0.29Sai lầm
- 0.07Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.68Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/31GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 1.16(0.48)Sút bóng
(OT)
- 9.32(6.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.55Chuyền bóng quan trọng
- 0.35Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.61Bị phạm lỗi
- 0.35Phạm lỗi
- 0.03Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.9Sai lầm
- 0.26Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.23Đánh đầu thành công
- 27/30GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 1.93(0.93)Sút bóng
(OT)
- 18.1(12.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.03Chuyền bóng quan trọng
- 0.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.47Đánh đầu
- 1.83Sai lầm
- 0.3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.43Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
FC Giessen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Schalke 04 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
FC Kaiserslautern |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Basel |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Hannover 96 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
FC Kaiserslautern |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
FC Magdeburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|