Thông tin
TSV Hartberg
Contract Period:
2
- ÁoQuốc gia
-
21AGE
04/02/2005
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Áo
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
Thống kê cầu thủ
- 12/20GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUT D1
|
Sturm Graz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Rapid Wien |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Red Bull Salzburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Đan Mạch |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D2
|
First Vienna FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D2
|
SKU Amstetten |
0 |
0 |
0 |
0
1
|