Thông tin
Fiorentina
Contract Period:
6
- ÝQuốc gia
-
27AGE
23/04/1999
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
Giao hữu
-
International Champions Cup
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
19-20
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
US Sassuolo Calcio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Crystal Palace |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Rakow Czestochowa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Udinese |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Jagiellonia Bialystok |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Como |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Udinese |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Genoa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Lecce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
AC Milan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|