Thông tin
- ĐứcQuốc gia
-
25AGE
27/02/2001
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 36/36GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.03
0.03
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 40.78(27.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.06Chuyền bóng quan trọng
- 6.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.03Rê bóng
- 0.19Bị phạm lỗi
- 0.03Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.03Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.03Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.47Đánh đầu thành công
- 33/33GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D2
|
FC Oss |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
HOL D2
|
De Graafschap |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Jong PSV Eindhoven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|