Thông tin
- ĐứcQuốc gia
-
30AGE
19/05/1996
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Hạng hai Đức
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
UEFA Champions League
-
UEFA Nations League
-
Europa League
-
Siêu cúp Bồ Đào Nha
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-15
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20
-
20
-
19-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
Bayer Leverkusen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
St. Pauli |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Eintracht Frankfurt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Eintracht Frankfurt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Monchengladbach |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Wolfsburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Atalanta |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Siegburger SV 04 |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Leicester City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Bergisch Gladbach 09 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|