Thông tin
- ÝQuốc gia
-
28AGE
19/07/1998
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £1.4 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Ý
-
Cúp Ý
-
VĐQG Ý
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
25-26
-
22-23
-
22-23
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 28/36GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/32GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 34/39GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.27(0.27)Sút bóng
(OT)
- 17.53(13.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.87Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.53Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 1.27Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 25(21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 3.5Sai lầm
- 2.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D2
|
Padova |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Juve Stabia |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Carrarese |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Sampdoria |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Reggiana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Carrarese |
1 |
0 |
0 |
0
0
|