Thông tin
FC Kairat Almaty
Contract Period:
44
- BrazilQuốc gia
-
31AGE
05/02/1995
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.28 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Kazakhstan
-
UEFA Champions League
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
26
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 11/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.24
Thẻ phạt
- 0.76(0.19)Sút bóng
(OT)
- 33.43(26.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 3.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 1.48Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 1.24Tắc bóng
- 0.19Bẫy việt vị
- 2.57Đánh đầu thành công
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 28.67(25.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.17Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 11/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 0.45(0.09)Sút bóng
(OT)
- 46.82(41.82)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 3.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.55Phạm lỗi
- 1.18Cắt bóng
- 0.91Cản bóng
- 0.09Đánh đầu
- 0.36Sai lầm
- 0.55Tắc bóng
- 0.18Bẫy việt vị
- 2.09Đánh đầu thành công
- 15/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.88(0.24)Sút bóng
(OT)
- 37.12(29.18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 2.65Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.06Bị phạm lỗi
- 1.24Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.65Cản bóng
- 0.12Đánh đầu
- 0.35Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.59Bẫy việt vị
- 2.12Đánh đầu thành công
- 19/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.05
0.35
Thẻ phạt
- 0.6(0.15)Sút bóng
(OT)
- 33.15(25.95)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 2.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 1.45Phạm lỗi
- 1.6Cắt bóng
- 0.85Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.35Sai lầm
- 1.2Tắc bóng
- 0.45Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA CL
|
FK Sutjeska Niksic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
Okzhetpes |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Kyzylzhar Petropavlovsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
FK Aktobe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Manisa BB Spor |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Bodrumspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Sivasspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Corum Belediyespor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Casa Pia AC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Sporting CP |
1 |
0 |
0 |
0
0
|