Thông tin
Grenoble
Contract Period:
6
- PhápQuốc gia
-
26AGE
24/09/2000
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Pháp
-
Hạng 2 Hà Lan
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 11/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/37GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.33(0.1)Sút bóng
(OT)
- 31.43(27.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 1.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 0.37Bị phạm lỗi
- 0.53Phạm lỗi
- 1.03Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 0.93Sai lầm
- 1.53Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.53Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.05
0.11
Thẻ phạt
- 0.37(0.05)Sút bóng
(OT)
- 37.68(32.68)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 1.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.53Rê bóng
- 0.53Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 1.11Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.58Đánh đầu
- 0.63Sai lầm
- 1.53Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.63Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D2
|
Le Mans |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Rodez Aveyron |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
US Boulogne |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Annecy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Pau FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|