Thông tin
Vitoria Salvador BA
Contract Period:
22
- BrazilQuốc gia
-
30AGE
10/11/1996
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Brazil
-
Copa Sudamericana
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
Copa Libertadores
-
25
-
23
-
22
-
21
-
20
-
25
-
24
-
21
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 11/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.52(0.19)Sút bóng
(OT)
- 12.19(10.24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.24Chuyền bóng quan trọng
- 0.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1.19Bị phạm lỗi
- 0.62Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.48Đánh đầu
- 1.24Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 22/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.15
Thẻ phạt
- 0.41(0.04)Sút bóng
(OT)
- 18.22(14.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 0.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.81Rê bóng
- 1.52Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 0.41Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0.44Đánh đầu
- 1.15Sai lầm
- 1.11Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 22/33GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 1.18(0.58)Sút bóng
(OT)
- 17.82(14.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 0.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 1.76Rê bóng
- 2.15Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 0.42Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.97Đánh đầu
- 1.21Sai lầm
- 0.7Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.73Đánh đầu thành công
- 23/32GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.09(0.44)Sút bóng
(OT)
- 23.41(19.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.91Chuyền bóng quan trọng
- 0.41Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 1.81Rê bóng
- 1.94Bị phạm lỗi
- 0.91Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 1.03Đánh đầu
- 1.94Sai lầm
- 0.97Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.81Đánh đầu thành công
- 24/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.5(0.2)Sút bóng
(OT)
- 14.33(11.1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.37Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.33Rê bóng
- 1.6Bị phạm lỗi
- 1.13Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 1.17Đánh đầu
- 2.03Sai lầm
- 0.7Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.97Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/35GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/9GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CB Cup
|
Life Sihanoukville |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D1
|
Ceara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CSA
|
Cerro Largo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Fluminense (RJ) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CON CSA
|
Universidad Catolica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA CBD
|
Alagoinhas Atletico BA |
1 |
0 |
0 |
0
1
|