Thông tin
- Pháp,Bồ Đào NhaQuốc gia
-
25AGE
09/06/2001
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
Giao hữu
-
GAM T
-
Hạng 2 Ý
-
VĐQG Pháp
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25
-
25
-
23-24
-
21-22
-
19-20
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 31/36GS/GP
- 0.17(0.11)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 1.14(0.44)Sút bóng
(OT)
- 55.03(49.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.25Chuyền bóng quan trọng
- 1.69Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.61Rê bóng
- 0.53Bị phạm lỗi
- 0.97Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.78Đánh đầu
- 0.89Sai lầm
- 1.58Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.47Đánh đầu thành công
- 30/36GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 1.03(0.39)Sút bóng
(OT)
- 44.19(38.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.53Chuyền bóng quan trọng
- 1.81Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.81Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 0.47Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.44Đánh đầu
- 0.56Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 5/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/35GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.12(0.36)Sút bóng
(OT)
- 17.68(14.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.76Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 1.2Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.36Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.04Đánh đầu
- 1.4Sai lầm
- 1.16Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 12(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0)Sút bóng
(OT)
- 18(14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Cremonese |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ITA Cup
|
Inter Milan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Inter Milan |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Cagliari |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Atalanta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Torino |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Bologna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Pisa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Udinese |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Cremonese |
0 |
0 |
0 |
0
1
|