Lucas de Figueiredo Crispim info
Thông tin
Fortaleza CE
Contract Period:
10
- BrazilQuốc gia
-
32AGE
19/06/1994
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
Brazil Serie B
-
VĐQG Brazil
-
AFC Champions League
-
VĐQG Thái Lan
-
Copa Libertadores
-
26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23
-
23
-
22
-
22
-
21
-
16
Thống kê cầu thủ
- 1/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.7(0.3)Sút bóng
(OT)
- 17(14.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 0.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 10/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/26GS/GP
- 0.35(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.47(0.06)Sút bóng
(OT)
- 19.29(16.76)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.76Chuyền bóng quan trọng
- 1.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.12Rê bóng
- 0.41Bị phạm lỗi
- 0.35Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.12Đánh đầu
- 0.24Sai lầm
- 0.41Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.47Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.48(0.04)Sút bóng
(OT)
- 20.61(16.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.61Bị phạm lỗi
- 0.61Phạm lỗi
- 0.7Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.26Đánh đầu
- 0.35Sai lầm
- 0.74Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.48Đánh đầu thành công
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.27Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 1.5(0.42)Sút bóng
(OT)
- 36.73(30.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.88Chuyền bóng quan trọng
- 2.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.92Rê bóng
- 1.54Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 1.15Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.35Đánh đầu
- 0.62Sai lầm
- 1.54Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.62Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 11(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BRA D2
|
Botafogo SP |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Palmeiras |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ASEAN CC
|
Công An Hà Nội |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
THA PR
|
Nong Bua Lamphu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
THA PR
|
Rayong FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
THA PR
|
Nakhon Ratchasima |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ASEAN CC
|
Cu-a-la Lăm-pơ |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
THA PR
|
Chiangrai United |
0 |
1 |
0 |
0
0
|