Thông tin
Aston Villa
Contract Period:
12
- PhápQuốc gia
-
33AGE
20/07/1993
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £8 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp FA
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
UEFA Champions League
-
UEFA Nations League
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Europa Conference League
-
Euro 2024
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Siêu cúp Tây Ban Nha
-
International Champions Cup
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
VĐQG Ý
-
VĐQG Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
17
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
16
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
15
-
15
-
14-15
-
14-15
-
14-15
-
14
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA EL
|
Lille OSC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
Newcastle United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Newcastle United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Fenerbahce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Burnley |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Everton |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA NL
|
Đức |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Manchester City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
AS Monaco |
0 |
0 |
0 |
0
1
|