Lucas Henrique Barbosa info
Thông tin
Bragantino SP
Contract Period:
21
- BrazilQuốc gia
-
25AGE
22/02/2001
- -Vị trí
- 194 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Brazil
-
Cúp Brazil
-
Copa Sudamericana
Thống kê cầu thủ
- 16/16GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 2.63(1)Sút bóng
(OT)
- 20.44(14.81)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.13Chuyền bóng quan trọng
- 1.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.81Rê bóng
- 1.75Bị phạm lỗi
- 1.81Phạm lỗi
- 0.63Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 1.38Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.56Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.19Đánh đầu thành công
- 31/34GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0.03
0.26
Thẻ phạt
- 1.47(0.53)Sút bóng
(OT)
- 18.62(13.03)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.47Chuyền bóng quan trọng
- 0.85Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.65Rê bóng
- 1.24Bị phạm lỗi
- 1.97Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.79Đánh đầu
- 1.97Sai lầm
- 1.44Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 1.09Đánh đầu thành công
- 32/33GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0.03
0.36
Thẻ phạt
- 1.94(0.64)Sút bóng
(OT)
- 23(16.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.85Chuyền bóng quan trọng
- 1.48Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.58Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.82Phạm lỗi
- 0.58Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.97Đánh đầu
- 0.94Sai lầm
- 2.06Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 1.76Đánh đầu thành công
- 1/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.56(0.22)Sút bóng
(OT)
- 8.89(5.22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1.22Phạm lỗi
- 0.44Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0.56Sai lầm
- 1.78Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 5/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0.04
0.12
Thẻ phạt
- 0.77(0.23)Sút bóng
(OT)
- 10.27(6.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.23Chuyền bóng quan trọng
- 0.62Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 1.12Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.42Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 0.58Đánh đầu
- 0.69Sai lầm
- 1.54Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.15Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BRA D1
|
Vitoria Salvador BA |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D1
|
Santos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Chapecoense SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Copa do Brasil
|
Mirassol FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CSA
|
Carabobo FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Flamengo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D1
|
Botafogo (RJ) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D1
|
Sao Paulo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Gremio (RS) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA SP
|
Sao Paulo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|