Thông tin
Paris Saint Germain
Contract Period:
21
- Pháp,Tây Ban NhaQuốc gia
-
30AGE
14/02/1996
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £18 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
FIFA Club World Cup
-
Cúp Pháp
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Siêu cúp Pháp
-
VĐQG Đức
-
FIFA World Cup
-
Siêu cúp Đức
-
UEFA Super Cup
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
VĐQG Brazil
-
Copa Libertadores
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
International Champions Cup
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
Europa League
-
Audi Cup
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
19
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
18
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
15-16
-
15-16
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Lorient |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lyonnais |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Tottenham Hotspur |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
FRA D1
|
Strasbourg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lille OSC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FCWC
|
Bayern Munich |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
UEFA NL
|
Đức |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Paris Saint Germain |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Stade Rennais FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Stade Reims |
0 |
0 |
0 |
0
1
|