Thông tin
Anderlecht
Contract Period:
3
- Đan MạchQuốc gia
-
23AGE
13/04/2003
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £4.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Cúp Bỉ
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Euro U21
-
VĐQG Đan Mạch
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 27/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.31(0.03)Sút bóng
(OT)
- 43.13(36.66)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 2.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.81Cắt bóng
- 0.75Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.19Sai lầm
- 0.78Tắc bóng
- 0.28Bẫy việt vị
- 2.13Đánh đầu thành công
- 16/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.33(0.06)Sút bóng
(OT)
- 53.61(45.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 2.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.94Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.39Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.56Sai lầm
- 1.22Tắc bóng
- 0.61Bẫy việt vị
- 2.06Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 29.5(22.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 1.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.25Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 58(53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 10/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
Standard Liege |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL Cup
|
Gent |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Anderlecht |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Sporting Charleroi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Club Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
St.-Truidense VV |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Oud Heverlee Leuven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
FC Sheriff |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Westerlo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Cercle Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|