Thông tin
Đan Mạch
Contract Period:
4
- Đan MạchQuốc gia
-
20AGE
23/06/2006
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £18 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Đan Mạch
-
Cúp Pháp
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 21/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.13
Thẻ phạt
- 0.17(0.04)Sút bóng
(OT)
- 55.17(51.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.04Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.04Rê bóng
- 0.54Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.54Cắt bóng
- 0.88Cản bóng
- 0.08Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.88Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 59.5(53.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 30.5(28.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 10/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 26.73(22.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 1.64Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 0.18Phạm lỗi
- 0.36Cắt bóng
- 0.64Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.91Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.64Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Lorient |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Metz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Le Havre |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
DEN SASL
|
FC Copenhagen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Midtjylland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|