Lucas Marcos Meireles info
Thông tin
Okayama FC
Contract Period:
99
- BrazilQuốc gia
-
31AGE
22/09/1995
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.225 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Hạng 2 Nhật Bản
Thống kê cầu thủ
- 9/18GS/GP
- 0.11(0.06)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.83(0.56)Sút bóng
(OT)
- 10.56(5.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.89Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.83Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.67Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.61Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.78Đánh đầu thành công
- 20/38GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.5(0.66)Sút bóng
(OT)
- 9.61(5.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.45Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.05Rê bóng
- 0.58Bị phạm lỗi
- 1.66Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 1.84Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.16Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/35GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/24GS/GP
- 0.42(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/16GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Urawa Red Diamonds |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
V-Varen Nagasaki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Gamba Osaka |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Shimizu S-Pulse |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Okayama FC |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Kashiwa Reysol |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Yokohama F Marinos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Avispa Fukuoka |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Yokohama F Marinos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Kyoto Sanga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|