Lucas Martinez Quarta info
Thông tin
River Plate
Contract Period:
28
- Argentina,ÝQuốc gia
-
30AGE
10/05/1996
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £4.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Argentina
-
Giao hữu
-
Copa Sudamericana
-
Cúp Argentina
-
Giao hữu quốc tế
-
Copa Libertadores
-
FIFA Club World Cup
-
VĐQG Ý
-
Europa Conference League
-
Copa América
-
Siêu cúp Ý
-
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
-
Cúp Ý
-
Recopa Sudamericana
-
26
-
25
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
26
-
26
-
26
-
26
-
25
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
19
-
19
-
19
-
18
-
18
-
17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ARG D1
|
Gimnasia LP |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CON CSA
|
Bragantino SP |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Boca Juniors |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CSA
|
Blooming |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ARG D1
|
Sarmiento Junin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Independiente Rivadavia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
CA Banfield |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARG D1
|
Tigre |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Millonarios |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
River Plate |
0 |
0 |
1 |
0
0
|