Thông tin
Al-Wakra
Contract Period:
2
- Qatar,BrazilQuốc gia
-
36AGE
03/07/1990
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Qatar
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Asian Cup
-
AFC Champions League
-
25-26
-
26
-
26
-
23-25
-
21-23
-
18
-
16
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 78(72)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4.5Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.17)Sút bóng
(OT)
- 60.5(47.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 4.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 1.33Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 5.83Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
QAT PC
|
Al Rayyan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al-Shamal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al-Ahli Doha |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al-Sailiya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al-Shamal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIFA WCQL
|
Kyrgyzstan |
0 |
0 |
0 |
1
0
|