Lucas Mincarelli Davin info
Thông tin
Montpellier
Contract Period:
21
- PhápQuốc gia
-
22AGE
05/01/2004
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Pháp
-
Cúp Pháp
-
VĐQG Pháp
Thống kê cầu thủ
- 14/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 21(17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 8/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.7(0.2)Sút bóng
(OT)
- 33.3(28.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 1.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.9Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1.7Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 12/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0.08
0.08
Thẻ phạt
- 0.46(0.23)Sút bóng
(OT)
- 24.77(18.69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 1.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.62Rê bóng
- 0.77Bị phạm lỗi
- 0.31Phạm lỗi
- 0.62Cắt bóng
- 0.31Cản bóng
- 1.15Đánh đầu
- 0.85Sai lầm
- 2.23Tắc bóng
- 0.38Bẫy việt vị
- 0.77Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRAC
|
Nice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Bastia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Stade Lavallois MFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Guingamp |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Marseille |
1 |
0 |
0 |
0
0
|