Thông tin
- Bỉ,CameroonQuốc gia
-
21AGE
15/01/2005
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
Giao hữu
-
VĐQG Bỉ
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 23/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 46.5(41)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 4.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 39(27.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 20/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.41(0.05)Sút bóng
(OT)
- 51(40.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 4.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.41Rê bóng
- 0.82Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.64Cắt bóng
- 0.45Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0.68Sai lầm
- 1.77Tắc bóng
- 0.32Bẫy việt vị
- 1.36Đánh đầu thành công
- 3/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.18(0.06)Sút bóng
(OT)
- 11.53(8.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 0.94Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.24Bị phạm lỗi
- 0.18Phạm lỗi
- 0.41Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.12Đánh đầu
- 0.35Sai lầm
- 1.41Tắc bóng
- 0.41Bẫy việt vị
- 0.41Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 49.5(39.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 4.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 4Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D2
|
Cadiz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
CD Mirandes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Cordoba C.F. |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Eibar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
CD Castellon |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SPA D2
|
AD Ceuta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Cordoba C.F. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Deportivo La Coruna |
0 |
0 |
1 |
0
0
|