Thông tin
Saint-Etienne
Contract Period:
9
- BỉQuốc gia
-
22AGE
29/11/2004
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £16 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Pháp
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Pháp
-
Europa Conference League
-
25-26
-
26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 27/34GS/GP
- 0.32(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.6Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 3(1.2)Sút bóng
(OT)
- 21(14.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 3Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1.4Bị phạm lỗi
- 1.2Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.4Đánh đầu thành công
- 22/27GS/GP
- 0.37(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.15Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 1.44(0.74)Sút bóng
(OT)
- 16.74(12.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.19Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 0.93Bị phạm lỗi
- 1.19Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.74Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0.59Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
- 14/26GS/GP
- 0.35(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 1.46(0.62)Sút bóng
(OT)
- 10.5(7.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.58Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.31Bị phạm lỗi
- 0.77Phạm lỗi
- 0.23Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.81Đánh đầu
- 0.88Sai lầm
- 0.58Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.54Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 3(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D2
|
Amiens SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Dunkerque |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Nancy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Annecy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Red Star FC 93 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Pau FC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Stade Reims |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Đan Mạch |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Wales |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Amiens SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|