Thông tin
AE Kifisias
Contract Period:
19
- Argentina,ParaguayQuốc gia
-
35AGE
04/10/1991
- -Vị trí
- 171 cmChiều cao
- 62 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
Giao hữu
-
Mexico Liga MX
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Europa League
-
25-26
-
25
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 6/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/16GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.19Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.97(0.53)Sút bóng
(OT)
- 29.91(23.03)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.06Chuyền bóng quan trọng
- 1.03Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 1.31Rê bóng
- 1.81Bị phạm lỗi
- 1.69Phạm lỗi
- 0.78Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 1.31Đánh đầu
- 2.31Sai lầm
- 1.69Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 13/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 0.87(0.4)Sút bóng
(OT)
- 27.4(21.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.07Chuyền bóng quan trọng
- 1.87Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.13Chọc khe
- 1.13Rê bóng
- 1.07Bị phạm lỗi
- 1.53Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.33Đánh đầu
- 2.2Sai lầm
- 2.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.8
Thẻ phạt
- 0.4(0)Sút bóng
(OT)
- 30.8(19.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 1.8Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2.2Đánh đầu
- 2.6Sai lầm
- 3.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
AEL Larisa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Olympiakos Piraeus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Atromitos Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Asteras Tripolis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Helmond Sport |
1 |
0 |
0 |
0
0
|