Luciano Boggio Albin info
Thông tin
Nacional Montevideo
Contract Period:
6
- Uruguay,ÝQuốc gia
-
27AGE
10/03/1999
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Uruguay
-
Copa Libertadores
-
VĐQG Argentina
-
Copa Sudamericana
-
26
-
25
-
26
-
25
-
25
-
24
-
24
-
23
-
22
Thống kê cầu thủ
- 14/17GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 38/39GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 6(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0.04
0.21
Thẻ phạt
- 0.68(0.25)Sút bóng
(OT)
- 19.93(16.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.82Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.79Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 0.36Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.54Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.93Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.46Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/35GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0.06
0.11
Thẻ phạt
- 0.66(0.26)Sút bóng
(OT)
- 22.14(17.74)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.29Chuyền bóng quan trọng
- 1.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.8Rê bóng
- 1.09Bị phạm lỗi
- 0.54Phạm lỗi
- 0.66Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 0.74Sai lầm
- 1.06Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 0.46Đánh đầu thành công
- 12/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.19Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.69(0.25)Sút bóng
(OT)
- 27.13(18.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.94Chuyền bóng quan trọng
- 1.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.13Chọc khe
- 1.19Rê bóng
- 0.94Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.81Đánh đầu
- 1.81Sai lầm
- 1.56Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.88Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
URU D1
|
CA Juventud |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
URU D1
|
Deportivo Maldonado |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
Danubio FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CLA
|
Deportes Tolima |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
Defensor SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
URU D1
|
CA Penarol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
CA Penarol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
CA Penarol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
URU D1
|
Liverpool M. |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
URU D1
|
Plaza Colonia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|