Luciano Javier Cabral info
Thông tin
Independiente
Contract Period:
10
- Chilê,ArgentinaQuốc gia
-
31AGE
26/04/1995
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Argentina
-
Cúp Argentina
-
Copa Sudamericana
-
Mexico Liga MX
-
VĐQG Chilê
-
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
-
VĐQG Brazil
-
26
-
25
-
16
-
26
-
25
-
25
-
24-25
-
24
-
23-25
-
23
-
16
Thống kê cầu thủ
- 2/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.88(0.25)Sút bóng
(OT)
- 12.88(10.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 22/33GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0.03
0.15
Thẻ phạt
- 1.12(0.27)Sút bóng
(OT)
- 26.85(21.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.97Chuyền bóng quan trọng
- 1.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.82Rê bóng
- 1.52Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 0.3Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 1.45Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.73Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.39Đánh đầu thành công
- 7/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.93(0.36)Sút bóng
(OT)
- 24(18.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.21Chuyền bóng quan trọng
- 1.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.14Chọc khe
- 0.71Rê bóng
- 1.57Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.93Đánh đầu
- 2.29Sai lầm
- 0.93Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 0.79Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/14GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/29GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.83(0.17)Sút bóng
(OT)
- 11.67(9.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1.17Bị phạm lỗi
- 0.17Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2.17Đánh đầu
- 1.67Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ARG C
|
Atenas |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARG D1
|
Lanus |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ARG D1
|
Estudiantes La Plata |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Everton CD |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARG D1
|
Sarmiento Junin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Rosario Central |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Deportivo Riestra |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ARG D1
|
Instituto |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Velez Sarsfield |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARG D1
|
Talleres Cordoba |
1 |
0 |
0 |
0
1
|