Thông tin
Atletico Bucaramanga
Contract Period:
27
- ArgentinaQuốc gia
-
36AGE
18/04/1990
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Colombia
-
Copa Sudamericana
-
Copa Libertadores
-
Cúp Quốc gia Colombia
-
VĐQG Chilê
-
VĐQG Argentina
-
26
-
25
-
23
-
22
-
26
-
25
-
25
-
25
-
24
-
23
-
21-22
-
21
-
20-21
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 16/17GS/GP
- 0.41(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 2.06(0.82)Sút bóng
(OT)
- 12.47(8.82)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.94Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.12Rê bóng
- 1.12Bị phạm lỗi
- 0.82Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.41Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.59Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.59Đánh đầu thành công
- 34/38GS/GP
- 0.47(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 40/47GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 40/49GS/GP
- 0.35(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0.6(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/22GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/10GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.24(0.48)Sút bóng
(OT)
- 10.43(6.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 0.81Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1.24Sai lầm
- 0.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.71Đánh đầu thành công
- 11/11GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/12GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 2(0.58)Sút bóng
(OT)
- 11.67(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 2.33Bị phạm lỗi
- 1.42Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 1.08Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.17Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
COL Cup
|
Alianza Petrolera |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
COL D1
|
Boyaca Chico |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
Aguilas Doradas |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
Deportivo Pereira |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
COL D1
|
Deportivo Cali |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
Alianza Petrolera |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
COL D1
|
Cucuta |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
COL D1
|
Llaneros FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
COL D1
|
Millonarios |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
COL D1
|
Deportes Tolima |
0 |
0 |
0 |
0
1
|