Thông tin
Feyenoord Rotterdam
Contract Period:
10
- Hà Lan,ÝQuốc gia
-
23AGE
04/10/2003
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £18 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp QG Hà Lan
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
Euro U21
-
Hạng 2 Hà Lan
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
23-24
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
FC Dordrecht 90 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Fortuna Sittard |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
N.E.C. Nijmegen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
NAC Breda |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Telstar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Utrecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Heracles Almelo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Twente Enschede |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
HOLC
|
SC Heerenveen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Go Ahead Eagles |
0 |
0 |
0 |
0
1
|