Thông tin
Stade Rennais FC
Contract Period:
10
- Pháp,MartiniqueQuốc gia
-
29AGE
31/12/1997
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Cúp Pháp
-
Giao hữu
-
Europa League
-
Siêu cúp Pháp
-
Hạng hai Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
25-26
-
25
-
23-24
-
22-23
-
22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Stade Brestois |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Nice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRAC
|
Les Sables dOlonne |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
AS Monaco |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Nantes |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Marseille |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Nantes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Saint-Etienne |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Strasbourg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Stade Brestois |
1 |
0 |
0 |
0
1
|