Thông tin
Degerfors IF
Contract Period:
14
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
31AGE
25/08/1995
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Điển
-
VĐQG Ba Lan
-
Europa League
-
26
-
24
-
23
-
21
-
20
-
19
-
18
-
17
-
24-25
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 11/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/29GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/28GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/24GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/13GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.15Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.92(0.23)Sút bóng
(OT)
- 27.23(22.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.54Chuyền bóng quan trọng
- 0.54Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.69Rê bóng
- 1.31Bị phạm lỗi
- 1.23Phạm lỗi
- 0.85Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 1.23Đánh đầu
- 1.38Sai lầm
- 1.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.46Đánh đầu thành công
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D1
|
AIK Solna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Elfsborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL D2
|
LKS Lodz II |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL D2
|
Rekord Bielsko-Biala |
0 |
0 |
0 |
0
1
|