Thông tin
Anderlecht
Contract Period:
6
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
32AGE
21/04/1994
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Cúp Bỉ
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Hạng hai Đức
-
FIFA World Cup
-
VĐQG Đan Mạch
-
VĐQG Thụy Điển
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
14
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
Club Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Oud Heverlee Leuven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL Cup
|
Royal Antwerp FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
La Louviere |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Standard Liege |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
AEK Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
AEK Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Standard Liege |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Hoffenheim |
1 |
0 |
0 |
0
0
|