Thông tin
Sampdoria
Contract Period:
10
- ÝQuốc gia
-
22AGE
15/01/2004
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Ý
-
Giao hữu quốc tế
-
Giao hữu
-
Europa League
Thống kê cầu thủ
- 25/35GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/34GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5.67(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D2
|
Cesena |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Palermo |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Virtus Entella |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Ba Lan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Monza |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Montenegro |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Lens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Catanzaro |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Cremonese |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Brescia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|