Thông tin
CD Nacional
Contract Period:
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
38AGE
17/08/1988
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 61 kgCân nặng
- £0.54 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Europa League
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-15
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 19/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.48(0.04)Sút bóng
(OT)
- 19.09(12.96)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 1.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.48Rê bóng
- 1.26Bị phạm lỗi
- 2.13Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 1.3Đánh đầu
- 0.7Sai lầm
- 2.09Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.87Đánh đầu thành công
- 26/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.81(0.19)Sút bóng
(OT)
- 21.77(14.35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.58Chuyền bóng quan trọng
- 0.61Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.45Rê bóng
- 1.29Bị phạm lỗi
- 1.68Phạm lỗi
- 0.97Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 1.26Đánh đầu
- 1.48Sai lầm
- 1.68Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.03Đánh đầu thành công
- 11/28GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/19GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 7(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công