Luis Fernando Diaz Marulanda info
Thông tin
Bayern Munich
Contract Period:
14
- ColombiaQuốc gia
-
29AGE
13/01/1997
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £70 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Giao hữu
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
UEFA Champions League
-
Siêu cúp Đức
-
Germany Liga Total Cup
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Copa América
-
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
-
Europa League
-
Siêu Cúp Anh
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Siêu cúp Bồ Đào Nha
-
Copa Libertadores
-
VĐQG Colombia
-
25-26
-
26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-20
-
19-20
-
19
-
19
-
19
-
19
-
18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Uzbekistan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Costa Rica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Paris Saint Germain |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Paris Saint Germain |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GERC
|
Bayer Leverkusen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Real Madrid |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Real Madrid |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Atalanta |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Bayer Leverkusen |
1 |
0 |
0 |
1
1
|
|
GER D1
|
Monchengladbach |
1 |
0 |
0 |
0
0
|