Luis Miguel Castelo Santos info
Thông tin
Feirense
Contract Period:
17
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
26AGE
20/01/2000
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Bồ Đào Nha
-
VĐQG Slovkia
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 6/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.08(0)Sút bóng
(OT)
- 0.25(0.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.26(0.11)Sút bóng
(OT)
- 13.47(10.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.37Chuyền bóng quan trọng
- 0.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.42Bị phạm lỗi
- 0.47Phạm lỗi
- 0.58Cắt bóng
- 0.16Cản bóng
- 0.16Đánh đầu
- 0.89Sai lầm
- 0.89Tắc bóng
- 0.11Bẫy việt vị
- 0.47Đánh đầu thành công
- 2/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.78(0.44)Sút bóng
(OT)
- 11.22(8.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 0.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.11Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 1.11Sai lầm
- 0.56Tắc bóng
- 0.11Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 7/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.07
0.07
Thẻ phạt
- 0.36(0.14)Sút bóng
(OT)
- 12.64(9.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.79Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1.07Sai lầm
- 1.21Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 2(1.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D2
|
Uniao Leiria |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D2
|
Lusitania FC Lourosa |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
INT CF
|
Slavia TU Kosice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|