Luis Miguel Vieira Babo Machado info
Thông tin
Ethnikos Achnas
Contract Period:
-
20
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
34AGE
04/11/1992
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 54 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
Hồng Kông Premier League
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
25-26
-
24-25
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
Thống kê cầu thủ
- 24/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.07(0)Sút bóng
(OT)
- 6.04(4.37)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.07Chuyền bóng quan trọng
- 0.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.22Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 0.26Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.11Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.11Đánh đầu thành công
- 20/21GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.57(0.14)Sút bóng
(OT)
- 9.19(5.81)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.62Rê bóng
- 1.14Bị phạm lỗi
- 0.81Phạm lỗi
- 0.43Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 1.24Đánh đầu
- 1.52Sai lầm
- 0.62Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.19Đánh đầu thành công
- 20/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.88(0.4)Sút bóng
(OT)
- 13(9.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.76Rê bóng
- 2.24Bị phạm lỗi
- 1.72Phạm lỗi
- 0.64Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 2.28Sai lầm
- 1.08Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 14/27GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0.04
0.19
Thẻ phạt
- 1(0.44)Sút bóng
(OT)
- 9.11(6.11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 0.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 1.48Bị phạm lỗi
- 1.3Phạm lỗi
- 0.37Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.15Đánh đầu
- 1.26Sai lầm
- 0.44Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 22/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.86(0.18)Sút bóng
(OT)
- 11.36(7.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.61Chuyền bóng quan trọng
- 0.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.89Rê bóng
- 2.04Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0.96Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 2.11Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.32Đánh đầu thành công
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP D1
|
E.N.Paralimni |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Olympiakos Nicosia FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
AEK Larnaca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Apollon Limassol FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
APOEL Nicosia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Krasava ENY Ypsonas FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Aris Limassol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Anorthosis Famagusta FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
AEL Limassol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HK PR
|
North District FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|