Luis Pedro de Freitas Pinto Trabulo info
Thông tin
SC Uniao Torreense
Contract Period:
20
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
32AGE
22/08/1994
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Bồ Đào Nha
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Thế vận hội Olympic
-
25-26
-
25-26
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
16
Thống kê cầu thủ
- 3/20GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.07
Thẻ phạt
- 0.78(0.19)Sút bóng
(OT)
- 12.04(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 0.48Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.74Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 1.15Phạm lỗi
- 0.19Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.7Đánh đầu
- 1.3Sai lầm
- 0.96Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.59Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.84(0.16)Sút bóng
(OT)
- 19.11(13.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 1.79Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.58Rê bóng
- 0.53Bị phạm lỗi
- 1.11Phạm lỗi
- 0.68Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.79Đánh đầu
- 0.95Sai lầm
- 1.26Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.63Đánh đầu thành công
- 2/18GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.72(0.28)Sút bóng
(OT)
- 8.39(5.06)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 0.39Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.56Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.28Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.56Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0.89Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.72Đánh đầu thành công
- 3/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.17(0.17)Sút bóng
(OT)
- 16.17(8.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1.17Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 0.83Đánh đầu thành công
- 3/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.83(0.33)Sút bóng
(OT)
- 13.83(9.58)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.92Phạm lỗi
- 1.58Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR CUP
|
Sporting CP |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Lusitania FC Lourosa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
UD Oliveirense |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D2
|
Academico Viseu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D2
|
Maritimo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|