Thông tin
B.B. Gaziantep
Contract Period:
2
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
31AGE
04/02/1995
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 20/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.25(0.04)Sút bóng
(OT)
- 27.13(21.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.58Bị phạm lỗi
- 0.54Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0.54Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.54Sai lầm
- 1.71Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 0.88Đánh đầu thành công
- 28/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.17(0.07)Sút bóng
(OT)
- 29.2(23.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.9Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0.97Cắt bóng
- 0.3Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.9Sai lầm
- 1.37Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 0.57Đánh đầu thành công
- 41/41GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.22(0)Sút bóng
(OT)
- 22.89(18.22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.72Chuyền bóng quan trọng
- 1.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.89Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.89Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.28Đánh đầu
- 0.89Sai lầm
- 2.44Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 0.39Đánh đầu thành công
- 35/37GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.09(0)Sút bóng
(OT)
- 20.32(14.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 1.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 0.68Phạm lỗi
- 0.64Cắt bóng
- 0.36Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.36Sai lầm
- 1.59Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 36/37GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/34GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR D1
|
Rizespor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Galatasaray |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Petrolul Ploiesti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|