Luiz Felipe da Rosa Machado info
Thông tin
- BrazilQuốc gia
-
30AGE
20/01/1996
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Brazil Serie B
-
Cúp Brazil
-
VĐQG Brazil
Thống kê cầu thủ
- 11/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/35GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.54(0.17)Sút bóng
(OT)
- 18.33(15.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.42Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0.21Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 22/35GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.94(0.31)Sút bóng
(OT)
- 34.17(29.54)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.89Chuyền bóng quan trọng
- 3.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 0.69Bị phạm lỗi
- 0.89Phạm lỗi
- 0.91Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.23Đánh đầu
- 0.54Sai lầm
- 1.09Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 0.51Đánh đầu thành công
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.8(0.2)Sút bóng
(OT)
- 53.8(47.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 6.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 3Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.8Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BRA D2
|
Ceara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Botafogo SP |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Cuiaba |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
America MG |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
Copa do Brasil
|
Fluminense PI |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA CGD
|
Anapolina GO |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
BRA D2
|
Criciuma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Vila Nova (GO) |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
BRA D2
|
Volta Redonda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
America MG |
0 |
0 |
0 |
0
1
|