Luiz Otavio Anacleto Leandro info
Thông tin
- BrazilQuốc gia
-
38AGE
14/09/1988
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 84 kgCân nặng
- £0.08 TriệuGiá trị ước tính
-
Brazil Serie B
-
VĐQG Brazil
Thống kê cầu thủ
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.29
Thẻ phạt
- 0.67(0.13)Sút bóng
(OT)
- 34.21(28.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 1.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.46Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 2.04Cắt bóng
- 0.83Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.42Sai lầm
- 1.38Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 2.96Đánh đầu thành công
- 19/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.55(0.15)Sút bóng
(OT)
- 32.55(27.05)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.35Chuyền bóng quan trọng
- 1.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 0.95Phạm lỗi
- 1.4Cắt bóng
- 1.3Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 2.65Đánh đầu thành công
- 28/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.29
Thẻ phạt
- 0.29(0.11)Sút bóng
(OT)
- 34.64(29.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 2.54Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 1.14Phạm lỗi
- 1.82Cắt bóng
- 0.75Cản bóng
- 0.07Đánh đầu
- 0.43Sai lầm
- 1.18Tắc bóng
- 0.57Bẫy việt vị
- 2.46Đánh đầu thành công
- 26/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 0.38(0.15)Sút bóng
(OT)
- 38.46(33.62)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 2.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 0.58Bị phạm lỗi
- 1.31Phạm lỗi
- 2.08Cắt bóng
- 0.77Cản bóng
- 0.15Đánh đầu
- 0.46Sai lầm
- 1.38Tắc bóng
- 0.42Bẫy việt vị
- 3.12Đánh đầu thành công
- 30/32GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.53(0.03)Sút bóng
(OT)
- 28.81(25.31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.16Chuyền bóng quan trọng
- 1.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.19Rê bóng
- 0.31Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 2.44Cắt bóng
- 0.91Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1.31Tắc bóng
- 0.44Bẫy việt vị
- 2.88Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BRA CE
|
Fortaleza CE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA CE
|
Floresta CE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|