Thông tin
FK Sarajevo
Contract Period:
27
- CroatiaQuốc gia
-
27AGE
16/06/1999
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bosnia & Herzegovina
-
Europa Conference League
-
VĐQG Đan Mạch
-
Cúp Đan Mạch
-
25-26
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BOS PL
|
Rudar Prijedor |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
DEN SASL
|
Midtjylland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Lyngby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|