Thông tin
Real Oviedo
Contract Period:
21
- SerbiaQuốc gia
-
27AGE
02/07/1999
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Giao hữu
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Serbia
-
Hạng hai Pháp
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23
-
21-22
-
20-21
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 8/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.05
0.16
Thẻ phạt
- 0.47(0.26)Sút bóng
(OT)
- 12.37(9.84)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.16Chuyền bóng quan trọng
- 0.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.37Bị phạm lỗi
- 0.84Phạm lỗi
- 0.26Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.58Đánh đầu
- 0.89Sai lầm
- 0.58Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.32Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.4(0)Sút bóng
(OT)
- 7.4(5.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/19GS/GP
- 0.26(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.2
0.2
Thẻ phạt
- 0.6(0)Sút bóng
(OT)
- 16.2(12.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.4Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 1.6Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 14/24GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0.04
0.04
Thẻ phạt
- 1.08(0.17)Sút bóng
(OT)
- 23.29(17.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.58Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1.21Sai lầm
- 0.79Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.92Đánh đầu thành công
- 8/16GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.31(0.56)Sút bóng
(OT)
- 24(19.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.19Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.56Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 0.63Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.94Đánh đầu
- 1.25Sai lầm
- 0.94Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA CUP
|
Ourense |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Valencia |
1 |
0 |
0 |
1
1
|
|
SPA D1
|
Getafe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Real Madrid |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Getafe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FK Sutjeska Niksic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER CUP
|
FK Napredak Krusevac |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
OFK Beograd |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FC Vardar Skopje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
FK Zeleznicar Pancevo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|